Lối chơiGameplay
Vòng chơi, tiến trình, kinh tế, Fusion và endgame.Core loop, progression, economy, Fusion, and endgame.
Người chơi vào map hệ, đánh quái/boss, nhận tài nguyên, mở chest, nâng hero và săn Secret qua Fusion.
Players enter elemental maps, fight enemies and bosses, earn resources, open chests, upgrade heroes, and chase Secrets through Fusion.
Lối chơi chính nối map hệ, boss, tài nguyên, chest, nâng cấp và săn Secret.
Main loop connects elemental maps, bosses, resources, chests, upgrades, and Secrets.
Endgame tập trung vào phối hợp hệ và đội hình thay vì chỉ tăng số vô hạn.
Endgame focuses on elemental team synergy rather than only stat inflation.
LAST HOPE GAMEPLAY - ACTIVE SYSTEM CODEX
File này mô tả gameplay đang đúng với hệ thống hiện hành.
Nguồn ưu tiên khi có mâu thuẫn:
6. Legacy draft trong `archive/legacy_docs/` chỉ để tra lịch sử.
0. Parse Guide
Các ID/cụm từ phải dùng trong logic:
| ConceptConcept | CanonicalCanonical |
|---|---|
| 6 map hệ | MAP-01..MAP-06 |
| Ultimate map tương lai | ULT-MAP-01 - Bach Dang Giang |
| Season | S## |
| Season Mythical | S##-MYTH-## |
| Secret Phong Than | S##-SECRET-## |
| Nightmare Portal | NP-S##-MAP-## |
| Key | KEY-I..KEY-IV |
| Chest | CHEST-I..CHEST-IV |
| Ritual group | RITUAL-S## |
| Season Codex | account collection flag, không phải combat item |
Không dùng `Bach Dang Giang` như `MAP-06`. Không dùng tên vùng legacy làm active map name.
1. Core Fantasy
Last Hope là collection-driven combat RPG trên Roblox.
Thực tại bị nén thành thẻ. Khi thẻ còn là Card, nó là tài sản chiến lược trong collection/account. Khi người chơi Claim, thẻ bung thành Hero/unit chiến đấu và không thể quay lại dạng thẻ.
Người chơi là Người Điều Phối. Core loop:
`Farm PvE -> kiếm Hero/Resource/Key -> nâng đội 9v9 -> clear Nightmare Portal -> lấy Mythical mùa -> Fusion Secret Phong Than -> tăng Season Codex/account power PvE -> chuẩn bị bảng 100 Phong Than -> mở Ultimate Map.`
Hỗn Nguyên Ma là threat cuối: nó hấp thụ bạo lực/sát thương thô. Endgame cần Hòa Khí, không phải DPS race.
2. Element System
6 hệ chốt: `Lửa`, `Nước`, `Cây`, `Sét`, `Đá`, `Độc`.
Mỗi hệ khắc 2 hệ và bị 2 hệ khắc:
| HệHệ | KhắcKhắc | Bị khắc bởiBị khắc bởi | Combat identityCombat identity |
|---|---|---|---|
| Lửa | Cây, Độc | Nước, Đá | AoE damage, burn DoT |
| Nước | Lửa, Đá | Sét, Độc | heal, cleanse, slow |
| Cây | Độc, Đá | Lửa, Sét | tank, shield, taunt, regen |
| Sét | Nước, Cây | Đá, Độc | burst, stun, interrupt |
| Đá | Lửa, Sét | Nước, Cây | defense, damage reduction |
| Độc | Sét, Nước | Lửa, Cây | DoT, debuff, anti-heal |
`Bóng Tối` không còn là hệ active. `Độc` thay thế hoàn toàn.
3. Combat DNA
Combat chính là 9v9 auto-battle. Người chơi thắng bằng chuẩn bị trước trận, không điều khiển tay trong trận.
4 lớp DNA chiến thuật:
| LayerLayer | Ý nghĩaÝ nghĩa |
|---|---|
| Positioning | Hàng trước/hàng sau, bảo vệ carry, chống chain collapse |
| Synergy | Theo hệ, class, theme mùa, bond |
| Skill timing & mana | Tốc độ tích mana, nhịp ulti, interrupt |
| CC & CC-resist | Stun, silence, slow, cleanse, anti-CC |
Tag chuẩn hero:
| Tag groupTag group | Ví dụVí dụ |
|---|---|
| ROLE | ROLE_TANK`, `ROLE_DAMAGE`, `ROLE_SUPPORT_BUFF`, `ROLE_SUPPORT_DEBUFF`, `ROLE_SUPPORT_HEAL`, `ROLE_SUPPORT_SUMMON |
| RANGE | RANGE_MELEE`, `RANGE_RANGED |
| PATTERN | PATTERN_SINGLE`, `PATTERN_AOE`, `PATTERN_DOT`, `PATTERN_BURST |
| STATUS | burn, poison, bleed, stun, slow, displace, weaken, anti-heal, shield, taunt, lifesteal |
4. Mecha Layer
Spell Cards được định nghĩa lại thành Mecha Cards. Đây là lớp can thiệp luật trận qua 3 tower, không phải spell PK trực tiếp.
Mecha can thiệp vào 9v9 formation grid, không can thiệp vào MOBA-style map path. Skeleton Mecha phải dùng các khái niệm: `formation_slot`, `formation_line`, `slot_cluster`, `payload_route`, `projectile_flow`, `shield_field`, `repair_flow`, `target_matrix`, `combat_window`, `formation_break`, `system_object`.
Phase 1:
| ItemItem | RuleRule |
|---|---|
| Combat cap | 3 Mecha Tower: Attack, Defense, Support |
| Gauge | 3 tower dùng chung Limit Gauge trong solo; co-op tính riêng theo người chơi |
| Main Mecha pool | 90 `MECHA` chính |
| Mecha Part pool | 60 `MECHA_PART |
| Paid guardrail | Game Pass không tăng trần 3 Mecha combat |
2 phe Mecha:
| PhePhe | Triết lýTriết lý | MechanicMechanic |
|---|---|---|
| Relic | Cổ đại, không gian/thời gian | Warp, Stasis, Delayed Pain |
| Overclock | AI tự tiến hóa, ép xung | Overload, Overheat, Hack |
| SlotSlot | Vai tròVai trò |
|---|---|
| WEAPON_PART | Chỉnh bullet payload / shoot pattern / damage scaling bucket của Mecha, không tạo skill Hero mới |
| SUPPORT_PART | Aura, utility field, repair/support pulse, gauge support của Mecha, không thay Hero heal |
| AI_CHIP | Targeting logic, gauge behavior, effect duration |
5. Map Progression
6 map cố định là 6 map hệ. Season làm mới bằng portal, skin, enemy, synergy/theme, không mở vô hạn map mới.
| map_idmap_id | HệHệ | Canonical nameCanonical name | LandmarkLandmark | Teaching goalTeaching goal | Progression checkProgression check | Seal farmSeal farm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| MAP-01 | Fire | Adventure Earth Frontier | Lonely relay homestead | Auto-battle, positioning cơ bản | Không yêu cầu tiến hóa | Hỏa Ấn |
| MAP-02 | Water | Sea-Sky Basin | Moongate Harbor Arch | Tương khắc, build theo hệ | Tiến hóa cấp 1, Talent cơ bản | Thủy Ấn |
| MAP-03 | Wood | War Valley of Roots | Twin Demigod Gorge | CC đầu tiên | Tiến hóa cấp 1-2 | Mộc Ấn |
| MAP-04 | Lightning | Divine Storm Sanctuary | Twelve-Spire Storm Sanctuary | Synergy, mana race | Tiến hóa cấp 2, Speed/Mana substat | Lôi Ấn |
| MAP-05 | Stone | Walled Cataclysm District | Breach Bloom Citadel | Full CC + synergy | Tiến hóa cấp 3, nhánh CC/kháng CC | Thạch Ấn |
| MAP-06 | Poison | Spirit Citadel of the Hundred Gods | Oracle Seirei Nexus | Endgame check | Tiến hóa cấp 4, build tối ưu | Độc Ấn |
Mỗi `MAP-01..MAP-06` có:
• 3 Mini Boss.
• 1 Boss lớn.
• Key I-IV source reference.
• 1 Nightmare Portal mỗi season.
• 2 Mythical target mỗi season trong portal.
6. Ultimate Map
`ULT-MAP-01 - Bach Dang Giang` là Ultimate Map tương lai, chưa xuất hiện trong 6 map hệ.
Rule:
• Không phải elemental farm map.
• Không thay thế `MAP-06`.
• Không rơi Ấn hệ theo Drop Matrix.
• Boss rules/rewards của `ULT-MAP-01` chưa production-ready.
Gameplay fantasy của `ULT-MAP-01`:
Hỗn Nguyên Ma đạt trạng thái hoàn chỉnh và hấp thụ sát thương bạo lực. Người chơi phải chuyển từ DPS sang Ceasefire Phase: dừng tấn công, sống sót bằng shield/evasion/heal, đặt đúng cặp nhân vật cộng hưởng, rồi kích hoạt Hòa Khí.
7. Hero Roster
Hero không theo mùa:
| NhómNhóm | Số lượngSố lượng | RuleRule |
|---|---|---|
| Core elemental non-secret | 126 | 6 hệ x 21 hero |
| Secret Phong Than Season 0 | 24 | 4 Secret/hệ x 6 hệ, boss-drop, không hard-limit |
| Tổng non-season | 150 | Không tính Mythical/Secret season |
Hero theo mùa:
| TầngTầng | Số lượngSố lượng | RoleRole |
|---|---|---|
| Mythical season | 12/season | Farmable, nguyên liệu sức mạnh + nguyên liệu Fusion |
| Secret Phong Than | 4/season | Vĩnh viễn, nhập bảng 100 Phong Than |
Bảng 100 Phong Than:
`24 Season 0 Secret + 19 seasons x 4 Secret = 100`.
8. Season Loop
1 season = 1 tuần.
Mỗi season có:
• 12 Mythical.
• 4 Secret.
• Season Codex mới.
• 6 Nightmare Portal, mỗi map 1 portal.
• 2 Mythical target/map.
• Ritual group riêng, ví dụ `RITUAL-S01`.
Active known:
| SeasonSeason | StatusStatus |
|---|---|
| S01 | Active spec exists: 12 Con Giáp + Tứ Thánh Thú |
| S02 | Art/origin production exists: Zodiac Buster Champions |
9. Fusion Secret
Fusion tạo Secret season bằng:
`3 Mythical chỉ định + điều kiện đặc biệt + ritual resource group -> 1 Secret Phong Than`
Rule:
• Key không tạo Secret trực tiếp.
• Chest không tạo Secret trực tiếp.
• Fusion mới tạo Secret.
• Fusion output phải dùng ID `S##-SECRET-##`.
10. Key & Chest Loop
Loop chuẩn:
`Farm PvE Map -> giết Mini Boss/Boss -> rơi Key -> mở Chest cùng tier -> nhận Ritual Resource + Map Currency -> dùng cho Fusion/upgrade`
| KeyKey | OpensOpens | RuleRule |
|---|---|---|
| KEY-I | CHEST-I | phổ biến |
| KEY-II | CHEST-II | hiếm hơn |
| KEY-III | CHEST-III | hiếm, không bán số lượng lớn |
| KEY-IV | CHEST-IV | rất hiếm, không bán số lượng lớn |
Chest loot gồm:
• `RES-RITUAL-SEASON-MAT`
• `RES-MAP-CURRENCY`
11. Resource & Carry-Over
Resource chia theo sink, không gom thành một currency.
Permanent resources:
• Đá tiến hóa.
• Tinh Chất.
• Sách Talent / Đá Reset Talent.
• Đá Điều Chỉnh / Đá Khóa Substat.
• Ngọc Khai Trait.
• Ấn hệ.
• Hero đã sở hữu.
• Season Codex progress đã unlock.
Season-locked resources:
• Ritual material mùa.
• Season token/event resource.
• Key/Chest mùa cũ chưa dùng.
End season:
• Ritual/season resource dư convert partial sang resource chung hoặc Độc Ấn.
• Không cho carry thẳng ritual/key mùa cũ sang mùa mới để phá Fusion economy.
Độc Ấn là omni-currency quy đổi ấn khác, nhưng tỷ lệ quy đổi còn open.
12. Season Codex
Season Codex là account collection progress, không phải combat item.
Mỗi season có 12 slot tương ứng 12 Mythical. Claim Mythical kích hoạt slot.
Milestone:
| MốcMốc | Ý nghĩaÝ nghĩa |
|---|---|
| 6/12 | Mid-tier PvE buff |
| 12/12 | Season signature PvE buff |
• Shiny Rate Up.
• Mythical Shiny Up.
• Portal Drop Up.
• Fusion Quality Up, không tăng số Secret.
• Nightmare Bonus Roll.
• Fusion Forgiveness.
• Season EXP Boost.
Guardrail:
• PvE-only.
• Không áp dụng Ranked PvP.
• Không bán trực tiếp Set Card bằng Robux.
13. Monetization Guardrails
Được phép bán:
• Speed/convenience.
• Preset/loadout.
• Cosmetic.
• Dual-source resource đã cho phép: đá, tinh chất, talent, substat, trait gem.
• Risk reduction qua sink có sẵn.
Không được bán:
• Hero/Mythical/Secret trực tiếp.
• Ấn hệ trực tiếp.
• Ritual resource số lượng lớn.
• Key III/IV số lượng lớn.
• Set Card trực tiếp.
• Buff stat trong Ranked.
• Game Pass không được tăng trần 9 hero hoặc 3 Mecha combat.
14. Co-op PvE
Phase 1 multiplayer là social + co-op PvE, không trading trực tiếp.
Co-op Multi-Formation:
• 2 hoặc 3 player formations độc lập.
• Mỗi player mang đội 9v9 riêng.
• Mỗi player có 3 Mecha riêng.
• Limit Gauge tính riêng theo player.
• Player hỗ trợ xuyên player formation bằng ranged/AoE/support/Relic Warp.
• Reward phát riêng theo account.
• Có anti-leech/AFK guardrail dựa trên contribution.
Solo vẫn phải hoàn thành được core progression.
15. Art/Roblox Production Boundary
Gameplay file này không chốt prompt art.
Rule gameplay liên quan sản xuất:
• Hero/unit phải readable trong Roblox/mobile.
• Secret Phong Than ưu tiên humanoid/divine authority khi phục vụ Fusion/prestige.
• NPC không bắt buộc phải vuông như player avatar.
• `MODE_ROBLOX_AVATAR` chỉ dùng khi cần avatar/R15 compatibility.
• `MODE_MOBILE_BEAST` dùng khi production cần beast-first silhouette.
16. Harmony Endgame
Hòa Khí là endgame rule, không phải damage type.
Tại `ULT-MAP-01 - Bach Dang Giang`, Hỗn Nguyên Ma hấp thụ sát thương bạo lực và có thể chuyển nó thành hồi phục/ATK.
Win condition concept:
1. Ceasefire Phase: ngừng tấn công.
2. Survival Phase: shield/evasion/heal, không gây damage bạo lực.
3. Resonance Placement: sắp đúng các cặp nhân vật đối nghịch/cộng hưởng.
4. Shoulder-Touch Resonance: kích hoạt Hòa Khí.
5. White Frequency: phân rã Hỗn Nguyên Ma bằng cộng hưởng, không bằng damage số.
17. Validation Notes
Các câu không được viết trong doc active:
• Gán ultimate map Bach Dang Giang vào `MAP-06`
• `Key tạo Secret`
• `Chest tạo Secret`
• `Set Card là combat item`
• `Bóng Tối` là hệ active
• `Game Pass tăng số hero/tower combat`
• `Ritual resource mùa cũ dùng thẳng sang mùa mới`
Các câu đúng:
• `MAP-01..MAP-06` là 6 map hệ.
• `ULT-MAP-01 - Bach Dang Giang` là ultimate map tương lai.
• `KEY-I..IV` mở `CHEST-I..IV`.
• Chest cho ritual/map resource.
• Fusion tạo Secret.
• Season Codex là PvE account progress.